| Tên thương hiệu: | Yuhong |
| Số mẫu: | ASTM A179 Ống u-uốn liền mạch |
| MOQ: | Phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng |
| Giá cả: | có thể đàm phán |
| Chi tiết bao bì: | Vỏ ply-wooden (với khung thép), cả hai đều kết thúc bằng mũ nhựa |
| Điều khoản thanh toán: | TT, LC |
Ống U-bend ASTM A179 thép cacbon thấp kéo nguội liền mạch cho lò hơi nhà máy điện
Ống U-bend ASTM A179 là ống thép cacbon thấp kéo nguội liền mạch đã được uốn nhiệt hoặc uốn cơ học thành hình chữ U để sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ và lò hơi. Thiết kế U-bend cho phép giãn nở nhiệt và truyền nhiệt hiệu quả trong không gian hạn chế.
Các tính năng chính của ống U-bend ASTM A179:
1. Thành phần vật liệu (Giống như ống thẳng ASTM A179)
| Nguyên tố | Thành phần (%) |
| Cacbon (C) | 0,06 – 0,18 |
| Mangan (Mn) | 0,27 – 0,63 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,035 |
| Silic (Si) | ≥ 0,10 (nếu được chỉ định) |
Lưu ý: Có thể có một lượng nhỏ các nguyên tố dư (Cu, Ni, Cr, Mo) nhưng không được chỉ định.
2. Đặc tính cơ học
| Đặc tính | Yêu cầu |
| Độ bền kéo | ≥ 325 MPa (47.000 psi) |
| Giới hạn chảy | ≥ 180 MPa (26.000 psi) |
| Độ giãn dài | ≥ 35% (trong 50 mm) |
| Độ cứng (HRB) | ≤ 72 |
Quy trình kéo nguội: Đảm bảo bề mặt nhẵn và dung sai kích thước chặt chẽ.
Xử lý nhiệt: Thường được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc giảm ứng suất để tăng độ dẻo.
Các đặc điểm chính của vật liệu ASTM A179:
✅ Dẫn nhiệt tuyệt vời (do hàm lượng cacbon thấp)
✅ Khả năng hàn & tạo hình tốt (thích hợp để uốn và loe)
✅ Bề mặt bên trong nhẵn (giảm thiểu bám bẩn trong bộ trao đổi nhiệt)
3. Thông số kỹ thuật U-bend
Quy trình uốn:
Uốn nguội (cho bán kính nhỏ hơn)
Uốn cảm ứng/hỗ trợ nhiệt (để ngăn ngừa nứt)
Bán kính uốn: Thường gấp 1,5 đến 3 lần đường kính ngoài của ống (ví dụ: đối với ống 19mm, bán kính uốn ≈ 28,5–57mm)
Độ mỏng thành: ≤ 10–15% (sau khi uốn)
Hoàn thiện bề mặt: Nhẵn, không có vết nứt hoặc biến dạng
4. Ưu điểm của ống U-bend
✅ Thiết kế nhỏ gọn – Tiết kiệm không gian trong bộ trao đổi nhiệt.
✅ Xử lý giãn nở nhiệt – Hấp thụ ứng suất từ chu kỳ nóng/lạnh.
✅ Giảm điểm rò rỉ – Ít mối hàn hơn so với ống thẳng.
✅ Truyền nhiệt hiệu quả – Bề mặt bên trong nhẵn giảm thiểu bám bẩn.
5. So sánh: Ống U-bend so với ống thẳng
| Đặc điểm | Ống U-bend | Ống thẳng |
| Lắp đặt | Ít mối nối hơn, lắp ráp dễ dàng hơn | Yêu cầu mối hàn/mối nối giãn nở |
| Xử lý ứng suất nhiệt | Tốt hơn (thiết kế linh hoạt) | Kém linh hoạt hơn |
| Hiệu quả không gian | Nhỏ gọn | Yêu cầu nhiều không gian hơn |
| Chi phí | Cao hơn (do quy trình uốn) | Thấp hơn |
6. Lỗi phổ biến & Kiểm tra chất lượng
Nứt tại chỗ uốn (do kỹ thuật uốn không đúng)
Độ mỏng thành quá mức (phải nằm trong khoảng 10–15%)
Độ bầu dục (biến dạng) – Phải đáp ứng dung sai ASTM
7. Phương pháp kiểm tra:
Kiểm tra thủy tĩnh (kiểm tra rò rỉ)
Kiểm tra dòng xoáy (phát hiện lỗi bề mặt)
Kiểm tra kích thước (đường kính ngoài, độ dày thành, bán kính uốn)
Ứng dụng của ống U-bend ASTM A179:
Ống U-bend ASTM A179 chủ yếu được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt và bộ ngưng tụ, nơi mà hiệu quả truyền nhiệt, thiết kế nhỏ gọn và khả năng chống ứng suất nhiệt là rất quan trọng. Cấu tạo thép cacbon thấp, kéo nguội, liền mạch làm cho chúng lý tưởng cho môi trường nhiệt độ và áp suất vừa phải.
1. Bộ trao đổi nhiệt (Sử dụng phổ biến nhất)
Bộ trao đổi nhiệt vỏ và ống – Ống U-bend cho phép giãn nở nhiệt và giảm nhu cầu về mối nối giãn nở.
Thiết kế nhỏ gọn – Hình dạng chữ U giảm thiểu yêu cầu về không gian đồng thời tối đa hóa hiệu quả truyền nhiệt.
Loại chất lỏng:
Nước, hơi nước, dầu, chất làm lạnh và hóa chất.
Các ngành công nghiệp:
✔ Nhà máy điện (bộ ngưng tụ, bộ gia nhiệt nước cấp)
✔ Dầu khí (nhà máy lọc dầu, chế biến hóa dầu)
✔ HVAC & Tủ lạnh (máy làm lạnh, bộ bay hơi)
2. Bộ ngưng tụ
Được sử dụng trong các bộ ngưng tụ của nhà máy điện để chuyển hơi nước trở lại thành nước.
Ưu điểm:
Dẫn nhiệt cao (do hàm lượng cacbon thấp).
Bề mặt bên trong nhẵn giảm thiểu bám bẩn.
3. Lò hơi & Bộ gia nhiệt nước cấp
Lò hơi áp suất thấp (không dành cho ứng dụng nhiệt độ/áp suất cao như ống A192/A213).
Bộ gia nhiệt nước cấp (làm nóng sơ bộ nước trước khi vào lò hơi).
4. Thiết bị quy trình công nghiệp
Chế biến hóa chất – Truyền nhiệt trong lò phản ứng, cột chưng cất.
Thực phẩm & Đồ uống – Máy tiệt trùng, máy khử trùng.
Hệ thống hơi sạch, thu hồi nhiệt.
5. Ứng dụng hàng hải & ngoài khơi
Bộ ngưng tụ & bộ làm mát trên tàu (do xử lý chống ăn mòn).
![]()